guinean franc

guinean franc

The shopkeeper accepts a guinean franc as payment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Guinea: "Guinean franc" đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Cộng hòa Guinea, một quốc giaTây Phi. Mỗi "Guinean franc" được chia thành 100 centime (mặc dù centime hiếm khi được sử dụng trong thực tế).
dụ sử dụng
  • (Giá của tấm vải 50.000 Guinean franc.)
  • (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy Guinean franc tại ngân hàng ở Conakry.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ký hiệu viết tắt: "Guinean franc" thường được viết tắt GNF hoặc FG (Franc Guinéen) trong giao dịch tài chính.

    • The exchange rate is 10,000 GNF per US dollar. (Tỷ giá hối đoái 10.000 GNF cho một đô la Mỹ.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế: Từ này thường xuất hiện khi thảo luận về nền kinh tế Guinea, lạm phát, hoặc du lịch đến quốc gia này.

    • The Guinean franc has experienced significant depreciation over the past decade. (Guinean franc đã trải qua sự mất giá đáng kể trong thập kỷ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Franc (danh từ): đơn vị tiền tệ chung của nhiều quốc gia, bao gồm Franc Thụy , Franc CFA, v.v.
    • The Swiss franc is considered a stable currency. (Franc Thụy được coi một loại tiền tệ ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng franc Guinea: cách gọi thông dụng khác trong tiếng Việt.
  • GNF: tiền tệ quốc tế theo chuẩn ISO 4217.
Các cụm từ liên quan
  • Guinean franc note: tờ tiền giấy Guinean franc.

    • The 10,000 Guinean franc note features a portrait of a local leader. (Tờ 10.000 Guinean franc chân dung của một nhà lãnh đạo địa phương.)
  • Guinean franc coin: đồng xu Guinean franc.

    • Guinean franc coins are rarely used in everyday transactions. (Đồng xu Guinean franc hiếm khi được sử dụng trong giao dịch hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Guinean franc" do đây thuật ngữ tài chính chuyên ngành.